Lớp sơn chống ăn mòn epoxy nhựa than đá hắc ín
Là lớp sơn phủ hai thành phần đóng rắn ở nhiệt độ phòng, gồm nhựa epoxy, sắc tố nhựa đường than đá, chất độn, phụ gia và dung môi, cùng chất đóng rắn mới.
- Tổng quan
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Công nghệ thi công
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
| Nơi Xuất Xứ: | Giang Tây |
| Tên thương hiệu: | Qianlang |
| Số kiểu máy: | H52-35 |
| Chứng nhận: | ISO900/ISO14001/ISO45001/CE |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 500kg |
| Giá: | USD2,6–2,8 |
| Chi tiết đóng gói: | / |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
Mô tả
Lớp phủ này có khả năng kháng axit, kiềm, muối và nước vượt trội.
Lớp phủ sở hữu các tính chất vật lý và cơ học xuất sắc cùng độ ổn định hóa học cao.
Việc bổ sung nhựa đường than đá giúp ức chế đáng kể sự phát triển của vi khuẩn trong nước hoặc đất, cũng như ngăn ngừa xói mòn do rễ cỏ dại và cây sậy.
Khi được sử dụng làm lớp phủ chống ăn mòn bên ngoài, lớp phủ được gia cố bằng vải thủy tinh để đạt hiệu quả tốt hơn.
Ứng dụng
Phù hợp để bảo vệ chống ăn mòn cho đường ống và bồn chứa (các phần chôn dưới đất) trong các hệ thống dầu khí và hóa chất; các công trình dưới nước như tàu thuyền và giàn khoan ngoài khơi dùng trong các dự án phát triển biển; hệ thống xử lý nước thải; cũng như máy móc và thiết bị khai khoáng. Sản phẩm đã chứng minh hiệu quả trong các ứng dụng như đường ống dẫn dầu và khí, bồn chứa, đường ống dẫn nước thải, đường ống dẫn nước chích vào (water injection lines), và hệ thống cấp nước sinh hoạt và thoát nước đô thị.
Thông số kỹ thuật
| Số đơn đặt hàng | Hạng Mục Kiểm Tra | Loại thông thường | Dạng bột đặc | |
| 1 | Hiện tượng bề mặt màng sơn | bình thường | ||
| 2 | Nội dung rắn ,% | ≥65 | ||
| 3 | Thời gian khô (23±2℃), giờ | ≤24 | ||
| 4 | Độ chịu va đập, cm | ≥40 | ||
| 5 | Thử uốn | ≤8 | ≤10 | |
| dung dịch H₂SO₄ 5% (168 giờ) | Không có bất thường nào | |||
| 6 | dung dịch NaOH 5% (168 giờ) | Không có bất thường nào | ||
| 7 | dung dịch NaCl 3% (168 giờ) | Không có bất thường nào | ||
Công nghệ thi công
1. Phun cát hoặc phun bi lên bề mặt thép đạt cấp độ Sa2.5, với độ nhám bề mặt từ 30–50 µm.
2. Khi thi công lên bề mặt bê tông, bề mặt phải khô (tốt nhất là độ ẩm dưới 5%) và sạch (làm sạch nền để loại bỏ bụi bẩn hoặc các lớp bong tróc).
3. Các phương pháp thi công bao gồm quét bằng cọ, lăn bằng con lăn và phun không khí áp lực cao. Thêm sơn vào lượng dung môi thích hợp (sử dụng tỷ lệ AB được quy định trên giấy chứng nhận) và khuấy đều đến độ nhớt 40–60 µS. Lọc qua sàng có kích thước mắt lưới 80–120 và để hỗn hợp chín trong 10 phút trước khi thi công.
4. Bề mặt cần sơn phải sạch, không dính dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét, v.v.
5. Lớp sơn đầu tiên phải khô hoàn toàn trước khi phun lớp thứ hai. Khoảng cách giữa các lớp tối thiểu là 24 giờ. Độ dày tổng cộng của màng sơn khô nên đạt khoảng 50 µm.
Lượng sơn tiêu thụ là 0,8–1,0 kg/m².
6. Sau khi thi công, bề mặt có thể đưa vào sử dụng sau khi sơn khô cứng trong vòng 7–10 ngày ở nhiệt độ trên 10°C. Thời gian khô cứng cần được kéo dài nếu nhiệt độ thấp hơn 10°C. Trong giai đoạn khô cứng, cần thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh hư hại lớp sơn do mưa.
7. Lớp phủ chống ăn mòn epoxy hắc ín than đá H52-35 thường sử dụng cấu trúc lớp phủ gồm hai lớp sơn lót và hai lớp sơn phủ.
Bảng 2: Cấp độ và cấu trúc lớp chống ăn mòn
| Grade | Cấu trúc | Lượng sơn tiêu thụ (kg/m²) | Độ dày màng khô (μm) |
| tổng quát | Lớp lót – lớp phủ – lớp phủ – lớp phủ | 0.8~1.0 | ≥300 |
| Cấp độ gia cường | Lớp lót – lớp phủ – lớp phủ – vải thủy tinh – lớp phủ – lớp phủ | 1.0~1.2 | ≥400 |
| Cấp độ tăng cường đặc biệt | Lớp lót – lớp phủ – lớp phủ – vải thủy tinh – lớp phủ – lớp phủ – vải thủy tinh – lớp phủ – lớp phủ | 1.4~1.6 | ≥600 |
| Ghi chú: "Lớp phủ – vải thủy tinh – lớp phủ" phải được thi công liên tục, hoặc có thể thay thế bằng một lớp vải thủy tinh đã được ngâm bão hòa trong lớp phủ. | |||
Chú ý:
1. Khi pha loãng, nên thêm dung môi từng lượng nhỏ và nhiều lần.
2. Nhiệt độ bề mặt nền phải cao hơn điểm sương 3°C và độ ẩm tương đối không được vượt quá 80%. Không được thi công trong điều kiện mưa hoặc tuyết.
3. Tương thích với các loại sơn phủ epoxy, polyurethane acrylic, polyurethane aliphatic và các loại sơn phủ khác của công ty chúng tôi.
Sản phẩm này được đóng gói trong thùng sắt 25 kg cho sơn chính và thùng sắt 2,5 kg cho chất đóng rắn.
Lưu trữ và vận chuyển:
Thời hạn bảo quản hiệu lực của sản phẩm là 12 tháng, được lưu trữ ở nơi mát mẻ và thông thoáng, nhiệt độ bảo quản: 5–30℃. Trong quá trình vận chuyển, cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với lạnh, ánh nắng mặt trời và mưa. Nếu vượt quá hạn sử dụng, sản phẩm có thể được kiểm tra theo các chỉ tiêu kỹ thuật nêu trên; nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật thì vẫn có thể sử dụng được.
Biện pháp an toàn:
Khu vực thi công phải có hệ thống thông gió tốt, và người thợ sơn cần đeo kính, găng tay, khẩu trang, v.v. để tránh tiếp xúc với da và hít phải sương sơn. Nghiêm cấm lửa và khói tại khu vực thi công.
Tuyên bố:
Các số liệu thi công của sản phẩm này đều được tích lũy từ các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và kinh nghiệm thực tế, chỉ mang tính chất tham khảo. Người sử dụng có thể căn cứ vào điều kiện thi công thực tế để điều chỉnh cho phù hợp. Chúng tôi chỉ cam kết về chất lượng kỹ thuật của sản phẩm này và chỉ đưa ra hướng dẫn liên quan đến tình huống thi công thực tế; chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm đối với công trình thi công của quý khách. Chúng tôi có quyền sửa đổi tài liệu hướng dẫn này khi cải tiến sản phẩm.
